closing
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkləʊzɪŋ/
US/ˈkloʊzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
closing nghĩa là sự kết thúc, sự đóng, kết thúc, cuối cùng.
Nghĩa của closing
Danh từ
- Sự kết thúc, sự đóng.
Tính từ
- Kết thúc, cuối cùng.
- closing speechbài nói kết thúc
Dạng từ của closing
| Số nhiều | closings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với closing
Đồng nghĩa
Họ từ của closing
Cụm từ, thành ngữ với closing
- closing credits — Danh đề.
- closing prices — Giá lúc đóng cửa.
- closing switch — Cái chuyển mạch đóng.
Câu hỏi thường gặp
closing nghĩa là gì?
closing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự kết thúc, sự đóng, kết thúc, cuối cùng.
closing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của closing: giọng Anh (UK) /ˈkləʊzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkloʊzɪŋ/.