TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closing

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkləʊzɪŋ/ US/ˈkloʊzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

closing nghĩa là sự kết thúc, sự đóng, kết thúc, cuối cùng.

Nghĩa của closing

Danh từ

  1. Sự kết thúc, sự đóng.

Tính từ

  1. Kết thúc, cuối cùng.
    • closing speechbài nói kết thúc

Dạng từ của closing

Số nhiềuclosings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với closing

Đồng nghĩa

Họ từ của closing

Cụm từ, thành ngữ với closing

  • closing credits — Danh đề.
  • closing prices — Giá lúc đóng cửa.
  • closing switch — Cái chuyển mạch đóng.

Câu hỏi thường gặp

closing nghĩa là gì?

closing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự kết thúc, sự đóng, kết thúc, cuối cùng.

closing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của closing: giọng Anh (UK) /ˈkləʊzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkloʊzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.