TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closing switch

US/ˈkloʊ.ziɳ ˈswɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

closing switch nghĩa là cái chuyển mạch đóng.

Nghĩa của closing switch

Danh từ

  1. Tech Cái chuyển mạch đóng.

Câu hỏi thường gặp

closing switch nghĩa là gì?

closing switch (danh từ) nghĩa là cái chuyển mạch đóng.

closing switch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của closing switch: giọng Mỹ (US) /ˈkloʊ.ziɳ ˈswɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.