TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closing prices

giọng máy của trình duyệt

closing prices nghĩa là giá lúc đóng cửa.

Nghĩa của closing prices

Danh từ

  1. (econ) Giá lúc đóng cửa.

Câu hỏi thường gặp

closing prices nghĩa là gì?

closing prices (danh từ) nghĩa là giá lúc đóng cửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.