closing-time
US/ˈkloʊ.ziɳ.ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
closing-time nghĩa là giờ đóng cửa, giờ đóng.
Nghĩa của closing-time
Danh từ
- Giờ đóng cửa (cá cửa hông).
- Tech Giờ đóng.
Dạng từ của closing-time
| Số nhiều | closing times |
Họ từ của closing-time
Câu hỏi thường gặp
closing-time nghĩa là gì?
closing-time (danh từ) nghĩa là giờ đóng cửa, giờ đóng.
closing-time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của closing-time: giọng Mỹ (US) /ˈkloʊ.ziɳ.ˈtɑɪm/.