TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closing-time

US/ˈkloʊ.ziɳ.ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

closing-time nghĩa là giờ đóng cửa, giờ đóng.

Nghĩa của closing-time

Danh từ

  1. Giờ đóng cửa (cá cửa hông).
  2. Tech Giờ đóng.

Dạng từ của closing-time

Số nhiềuclosing times

Họ từ của closing-time

Câu hỏi thường gặp

closing-time nghĩa là gì?

closing-time (danh từ) nghĩa là giờ đóng cửa, giờ đóng.

closing-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của closing-time: giọng Mỹ (US) /ˈkloʊ.ziɳ.ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.