TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clothes-brush

giọng máy của trình duyệt

clothes-brush nghĩa là bàn chải quần áo.

Nghĩa của clothes-brush

Danh từ

  1. Bàn chải quần áo.

Dạng từ của clothes-brush

Số nhiềuclothes-brushes

Câu hỏi thường gặp

clothes-brush nghĩa là gì?

clothes-brush (danh từ) nghĩa là bàn chải quần áo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.