clothes iron
US/ˈklɔʊːðz aiːɚn/ giọng máy của trình duyệt
clothes iron nghĩa là bàn ủi, bàn là.
Nghĩa của clothes iron
Danh từ
- Bàn ủi, bàn là.
Dạng từ của clothes iron
| Số nhiều | clothes irons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clothes iron
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clothes iron nghĩa là gì?
clothes iron (danh từ) nghĩa là bàn ủi, bàn là.
clothes iron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clothes iron: giọng Mỹ (US) /ˈklɔʊːðz aiːɚn/.