TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clothes iron

US/ˈklɔʊːðz aiːɚn/ giọng máy của trình duyệt

clothes iron nghĩa là bàn ủi, bàn là.

Nghĩa của clothes iron

Danh từ

  1. Bàn ủi, bàn là.

Dạng từ của clothes iron

Số nhiềuclothes irons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clothes iron

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clothes iron nghĩa là gì?

clothes iron (danh từ) nghĩa là bàn ủi, bàn là.

clothes iron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clothes iron: giọng Mỹ (US) /ˈklɔʊːðz aiːɚn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.