TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clothes dryer

giọng máy của trình duyệt

clothes dryer nghĩa là máy sấy.

Nghĩa của clothes dryer

Danh từ

  1. Máy sấy.

Dạng từ của clothes dryer

Số nhiềuclothes dryers

Câu hỏi thường gặp

clothes dryer nghĩa là gì?

clothes dryer (danh từ) nghĩa là máy sấy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.