TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clothes shop

giọng máy của trình duyệt

clothes shop nghĩa là cửa hàng quần áo.

Nghĩa của clothes shop

Danh từ

  1. Cửa hàng quần áo.

Dạng từ của clothes shop

Số nhiềuclothes shops

Câu hỏi thường gặp

clothes shop nghĩa là gì?

clothes shop (danh từ) nghĩa là cửa hàng quần áo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.