TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clothier

UK/ˈkloʊðiə(ɹ)/ US/ˈkloʊðiə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

clothier nghĩa là người dệt vải, người dệt da, người bán vải dạ.

Nghĩa của clothier

Danh từ

  1. Người dệt vải, người dệt da.
  2. Người bán vải dạ.
  3. Người bán quần áo may sẵn.

Dạng từ của clothier

Số nhiềuclothiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clothier

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clothier nghĩa là gì?

clothier (danh từ) nghĩa là người dệt vải, người dệt da, người bán vải dạ.

clothier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clothier: giọng Anh (UK) /ˈkloʊðiə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkloʊðiə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.