clotted
US/ˈklɑtəd/
giọng máy của trình duyệt
clotted nghĩa là ngưng đọng lại.
Nghĩa của clotted
Tính từ
- Ngưng đọng lại.
- clotted nonsenseđiều cực kỳ phi lý
Dạng từ của clotted
| So sánh hơn | more clotted |
| So sánh nhất | most clotted |
Cụm từ, thành ngữ với clotted
- clotted nonsense — Điều thậm vô lý.
Câu hỏi thường gặp
clotted nghĩa là gì?
clotted (tính từ) nghĩa là ngưng đọng lại.
clotted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clotted: giọng Mỹ (US) /ˈklɑtəd/.