TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clotted

US/ˈklɑtəd/ giọng máy của trình duyệt

clotted nghĩa là ngưng đọng lại.

Nghĩa của clotted

Tính từ

  1. Ngưng đọng lại.
    • clotted nonsenseđiều cực kỳ phi lý

Dạng từ của clotted

So sánh hơnmore clotted
So sánh nhấtmost clotted

Cụm từ, thành ngữ với clotted

  • clotted nonsense — Điều thậm vô lý.

Câu hỏi thường gặp

clotted nghĩa là gì?

clotted (tính từ) nghĩa là ngưng đọng lại.

clotted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clotted: giọng Mỹ (US) /ˈklɑtəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.