TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloture

UK/ˈkloʊ.tjʊə(ɹ)/ US/ˈkloʊ.t͡ʃɝ/ giọng máy của trình duyệt

cloture nghĩa là sự đóng cửa.

Nghĩa của cloture

Danh từ

  1. Sự đóng cửa.

Dạng từ của cloture

Số nhiềuclotures
Ngôi thứ ba số ítclotures
Hiện tại phân từ (-ing)cloturing
Quá khứ phân từclotured
Quá khứclotured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloture

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cloture nghĩa là gì?

cloture (danh từ) nghĩa là sự đóng cửa.

cloture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloture: giọng Anh (UK) /ˈkloʊ.tjʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkloʊ.t͡ʃɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.