cloudily
US/ˈklɑʊ.di.li/
giọng máy của trình duyệt
cloudily nghĩa là Xem cloudy.
Nghĩa của cloudily
Phó từ
- Xem cloudy
Dạng từ của cloudily
| So sánh hơn | more cloudily |
| So sánh nhất | most cloudily |
Câu hỏi thường gặp
cloudily nghĩa là gì?
cloudily (phó từ) nghĩa là Xem cloudy.
cloudily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloudily: giọng Mỹ (US) /ˈklɑʊ.di.li/.