TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloudily

US/ˈklɑʊ.di.li/ giọng máy của trình duyệt

cloudily nghĩa là Xem cloudy.

Nghĩa của cloudily

Phó từ

  1. Xem cloudy

Dạng từ của cloudily

So sánh hơnmore cloudily
So sánh nhấtmost cloudily

Câu hỏi thường gặp

cloudily nghĩa là gì?

cloudily (phó từ) nghĩa là Xem cloudy.

cloudily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloudily: giọng Mỹ (US) /ˈklɑʊ.di.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.