TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloven

giọng máy của trình duyệt

cloven nghĩa là chẻ, bổ, rẽ, trung thành với.

Nghĩa của cloven

Ngoại động từ

  1. Chẻ, bổ.
    • to cleave a block of wood in twobổ đôi khúc gỗ
  2. Rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông).
    • to cleave the wavesrẽ sóng
    • to cleave [one's way through] the crowdrẽ đám đông
  3. Chia ra, tách ra.

Nội động từ

  1. Chẻ, bổ, tách ra.
    • this wood cleaves easilycủi này để chẻ
  2. + to Trung thành với.
    • to cleave to the partytrung thành với đảng
    • to cleave to principlestrung thành với nguyên tắc
  3. Cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy.

Cụm từ, thành ngữ với cloven

  • cloven hoof — Móng chẻ hai (như của bò, hươu...).

Câu hỏi thường gặp

cloven nghĩa là gì?

cloven (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chẻ, bổ, rẽ, trung thành với.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.