cloven
giọng máy của trình duyệt
cloven nghĩa là chẻ, bổ, rẽ, trung thành với.
Nghĩa của cloven
Ngoại động từ
- Chẻ, bổ.
- to cleave a block of wood in twobổ đôi khúc gỗ
- Rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông).
- to cleave the wavesrẽ sóng
- to cleave [one's way through] the crowdrẽ đám đông
- Chia ra, tách ra.
Nội động từ
- Chẻ, bổ, tách ra.
- this wood cleaves easilycủi này để chẻ
- + to Trung thành với.
- to cleave to the partytrung thành với đảng
- to cleave to principlestrung thành với nguyên tắc
- Cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy.
Cụm từ, thành ngữ với cloven
- cloven hoof — Móng chẻ hai (như của bò, hươu...).
Câu hỏi thường gặp
cloven nghĩa là gì?
cloven (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chẻ, bổ, rẽ, trung thành với.