clover
UK/ˈkləʊ.və(ɹ)/
US/ˈkloʊ.vɚ/
giọng máy của trình duyệt
clover nghĩa là cỏ ba lá.
Nghĩa của clover
Danh từ
- Thực vật học Cỏ ba lá.
Dạng từ của clover
| Số nhiều | clovers |
Cụm từ, thành ngữ với clover
- to live in clover; to be in clover — Sống an nhàn sung sướng, ngồi mát ăn bát vàng.
Câu hỏi thường gặp
clover nghĩa là gì?
clover (danh từ) nghĩa là cỏ ba lá.
clover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clover: giọng Anh (UK) /ˈkləʊ.və(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkloʊ.vɚ/.