TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clover

UK/ˈkləʊ.və(ɹ)/ US/ˈkloʊ.vɚ/ giọng máy của trình duyệt

clover nghĩa là cỏ ba lá.

Nghĩa của clover

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ ba lá.

Dạng từ của clover

Số nhiềuclovers

Cụm từ, thành ngữ với clover

  • to live in clover; to be in clover — Sống an nhàn sung sướng, ngồi mát ăn bát vàng.

Câu hỏi thường gặp

clover nghĩa là gì?

clover (danh từ) nghĩa là cỏ ba lá.

clover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clover: giọng Anh (UK) /ˈkləʊ.və(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkloʊ.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.