TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloverleaf antenna

giọng máy của trình duyệt

cloverleaf antenna nghĩa là ăngten hình bốn cánh.

Nghĩa của cloverleaf antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten hình bốn cánh.

Câu hỏi thường gặp

cloverleaf antenna nghĩa là gì?

cloverleaf antenna (danh từ) nghĩa là ăngten hình bốn cánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.