TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clownery

US/ˈklɑʊ.nə.ri/ giọng máy của trình duyệt

clownery nghĩa là trò hề.

Nghĩa của clownery

Danh từ

  1. Trò hề.

Dạng từ của clownery

Số nhiềuclowneries

Câu hỏi thường gặp

clownery nghĩa là gì?

clownery (danh từ) nghĩa là trò hề.

clownery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clownery: giọng Mỹ (US) /ˈklɑʊ.nə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.