clownery
US/ˈklɑʊ.nə.ri/ giọng máy của trình duyệt
clownery nghĩa là trò hề.
Nghĩa của clownery
Danh từ
- Trò hề.
Dạng từ của clownery
| Số nhiều | clowneries |
Câu hỏi thường gặp
clownery nghĩa là gì?
clownery (danh từ) nghĩa là trò hề.
clownery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clownery: giọng Mỹ (US) /ˈklɑʊ.nə.ri/.