clownfish
US/ˈklaʊnˌfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
clownfish nghĩa là cá hề, cá hải quỳ.
Nghĩa của clownfish
Danh từ
- Cá hề, cá hải quỳ.
Dạng từ của clownfish
| Số nhiều | clownfish |
Câu hỏi thường gặp
clownfish nghĩa là gì?
clownfish (danh từ) nghĩa là cá hề, cá hải quỳ.
clownfish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clownfish: giọng Mỹ (US) /ˈklaʊnˌfɪʃ/.