TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clownfish

US/ˈklaʊnˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

clownfish nghĩa là cá hề, cá hải quỳ.

Nghĩa của clownfish

Danh từ

  1. Cá hề, cá hải quỳ.

Dạng từ của clownfish

Số nhiềuclownfish

Câu hỏi thường gặp

clownfish nghĩa là gì?

clownfish (danh từ) nghĩa là cá hề, cá hải quỳ.

clownfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clownfish: giọng Mỹ (US) /ˈklaʊnˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.