TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clung

UK/klʌŋ/ US/klʌŋ/ giọng máy của trình duyệt

clung nghĩa là bám vào, dính sát vào, bám lấy, trung thành.

Nghĩa của clung

Nội động từ

  1. Bám vào, dính sát vào, níu lấy.
    • wet clothes cling to the bodyquần áo ướt dính sát vào người
    • clinging dressquần áo bó sát vào người
  2. Nghĩa bóng Bám lấy; trung thành (với); giữ mãi.
    • to cling to one's friendtrung thành với bạn
    • to cling to one's habitgiữ mãi một thói quen
    • to cling to an ideagiữ một ý kiến

Dạng từ của clung

So sánh hơnmore clung
So sánh nhấtmost clung

Cụm từ, thành ngữ với clung

  • to cling on to — Bám chặt lấy, giữ chặt lấy.

Câu ví dụ với clung

  • Wet clothes clung to her body. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

clung nghĩa là gì?

clung (nội động từ) nghĩa là bám vào, dính sát vào, bám lấy, trung thành.

clung phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clung: giọng Anh (UK) /klʌŋ/, giọng Mỹ (US) /klʌŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.