clumsy
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklʌmzi/
US/ˈklʌmzi/
giọng máy của trình duyệt
clumsy nghĩa là vụng, vụng về, làm vụng.
Nghĩa của clumsy
Tính từ
- Vụng, vụng về, lóng ngóng.
- Làm vụng (đồ vật).
- Không gọn; khó coi.
Dạng từ của clumsy
| So sánh hơn | clumsier |
| So sánh nhất | clumsiest |
| Số nhiều | clumsies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clumsy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của clumsy
Câu hỏi thường gặp
clumsy nghĩa là gì?
clumsy (tính từ) nghĩa là vụng, vụng về, làm vụng.
clumsy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clumsy: giọng Anh (UK) /ˈklʌmzi/, giọng Mỹ (US) /ˈklʌmzi/.