cluster
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklʌstə/
US/ˈklʌstɚ/
giọng máy của trình duyệt
cluster nghĩa là đám, bó, mọc thành đám, mọc thành cụm.
Nghĩa của cluster
Danh từ
- Đám, bó, cụm; đàn, bầy.
- a cluster of peopleđám người
- a cluster of flowersbó hoa
- a cluster of beesđàn ong
- a cluster of bananasnải chuối
Nội động từ
- Mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả).
- Tụ họp lại, tụm lại.
- children cluster round mothercon cái tụm lại quanh mẹ
Ngoại động từ
- Thu gộp, góp lại, hợp lại, bó lại.
Dạng từ của cluster
| Số nhiều | clusters |
| Ngôi thứ ba số ít | clusters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clustering |
| Quá khứ phân từ | clustered |
| Quá khứ | clustered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cluster
Đồng nghĩa
Họ từ của cluster
Cụm từ, thành ngữ với cluster
- cluster bar graph — Đồ thị thanh tập hợp.
- cluster bomb — Bom chùm.
Câu ví dụ với cluster
- They clustered around the fire. Họ tập hợp quanh đống lửa.
- Grapes grow in thick clusters that are easy to pick. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cluster nghĩa là gì?
cluster (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đám, bó, mọc thành đám, mọc thành cụm.
cluster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cluster: giọng Anh (UK) /ˈklʌstə/, giọng Mỹ (US) /ˈklʌstɚ/.