TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cluster

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklʌstə/ US/ˈklʌstɚ/ giọng máy của trình duyệt

cluster nghĩa là đám, bó, mọc thành đám, mọc thành cụm.

Nghĩa của cluster

Danh từ

  1. Đám, bó, cụm; đàn, bầy.
    • a cluster of peopleđám người
    • a cluster of flowersbó hoa
    • a cluster of beesđàn ong
    • a cluster of bananasnải chuối

Nội động từ

  1. Mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả).
  2. Tụ họp lại, tụm lại.
    • children cluster round mothercon cái tụm lại quanh mẹ

Ngoại động từ

  1. Thu gộp, góp lại, hợp lại, bó lại.

Dạng từ của cluster

Số nhiềuclusters
Ngôi thứ ba số ítclusters
Hiện tại phân từ (-ing)clustering
Quá khứ phân từclustered
Quá khứclustered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cluster

Đồng nghĩa

Họ từ của cluster

Cụm từ, thành ngữ với cluster

  • cluster bar graph — Đồ thị thanh tập hợp.
  • cluster bomb — Bom chùm.

Câu ví dụ với cluster

  • They clustered around the fire. Họ tập hợp quanh đống lửa.
  • Grapes grow in thick clusters that are easy to pick. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cluster nghĩa là gì?

cluster (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đám, bó, mọc thành đám, mọc thành cụm.

cluster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cluster: giọng Anh (UK) /ˈklʌstə/, giọng Mỹ (US) /ˈklʌstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.