co-ownership
giọng máy của trình duyệt
co-ownership nghĩa là quyền sở hữu chung.
Nghĩa của co-ownership
Danh từ
- Quyền sở hữu chung.
Dạng từ của co-ownership
| Số nhiều | co-ownerships |
Câu hỏi thường gặp
co-ownership nghĩa là gì?
co-ownership (danh từ) nghĩa là quyền sở hữu chung.