co-parent-in-law
giọng máy của trình duyệt
co-parent-in-law nghĩa là thông gia.
Nghĩa của co-parent-in-law
Danh từ
- Thông gia.
Dạng từ của co-parent-in-law
| Số nhiều | co-parents-in-law |
Câu hỏi thường gặp
co-parent-in-law nghĩa là gì?
co-parent-in-law (danh từ) nghĩa là thông gia.