TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

co-wife

UK/ˈkəʊ.waɪf/ US/ˈkoʊ.waɪf/ giọng máy của trình duyệt

co-wife nghĩa là vợ bé.

Nghĩa của co-wife

Danh từ

  1. Vợ bé.

Dạng từ của co-wife

Số nhiềuco-wives

Câu hỏi thường gặp

co-wife nghĩa là gì?

co-wife (danh từ) nghĩa là vợ bé.

co-wife phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của co-wife: giọng Anh (UK) /ˈkəʊ.waɪf/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.waɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.