coacervate
UK/kəʊəˈsɜːvət/
giọng máy của trình duyệt
coacervate nghĩa là giọt tụ, côaxecva.
Nghĩa của coacervate
Danh từ
- Sinh vật học Giọt tụ, côaxecva.
Dạng từ của coacervate
| So sánh hơn | more coacervate |
| So sánh nhất | most coacervate |
| Số nhiều | coacervates |
Câu hỏi thường gặp
coacervate nghĩa là gì?
coacervate (danh từ) nghĩa là giọt tụ, côaxecva.
coacervate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coacervate: giọng Anh (UK) /kəʊəˈsɜːvət/.