TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coacervate

UK/kəʊəˈsɜːvət/ giọng máy của trình duyệt

coacervate nghĩa là giọt tụ, côaxecva.

Nghĩa của coacervate

Danh từ

  1. Sinh vật học Giọt tụ, côaxecva.

Dạng từ của coacervate

So sánh hơnmore coacervate
So sánh nhấtmost coacervate
Số nhiềucoacervates

Câu hỏi thường gặp

coacervate nghĩa là gì?

coacervate (danh từ) nghĩa là giọt tụ, côaxecva.

coacervate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coacervate: giọng Anh (UK) /kəʊəˈsɜːvət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.