coacervation
US/koʊ.ˌæ.sɜː.ˈveɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
coacervation nghĩa là Xem coacervate.
Nghĩa của coacervation
Danh từ
- Xem coacervate
Dạng từ của coacervation
| Số nhiều | coacervations |
Câu hỏi thường gặp
coacervation nghĩa là gì?
coacervation (danh từ) nghĩa là Xem coacervate.
coacervation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coacervation: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˌæ.sɜː.ˈveɪ.ʃən/.