TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coacervation

US/koʊ.ˌæ.sɜː.ˈveɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

coacervation nghĩa là Xem coacervate.

Nghĩa của coacervation

Danh từ

  1. Xem coacervate

Dạng từ của coacervation

Số nhiềucoacervations

Câu hỏi thường gặp

coacervation nghĩa là gì?

coacervation (danh từ) nghĩa là Xem coacervate.

coacervation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coacervation: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˌæ.sɜː.ˈveɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.