TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coadunate

giọng máy của trình duyệt

coadunate nghĩa là hợp sinh, liên sinh, tiếp hợp.

Nghĩa của coadunate

Tính từ

  1. Hợp sinh; liên sinh.
  2. Tiếp hợp.

Ngoại động từ

  1. Sinh học Làm cho hợp sinh với nhau, làm cho tiếp hợp với nhau.

Dạng từ của coadunate

So sánh hơnmore coadunate
So sánh nhấtmost coadunate
Ngôi thứ ba số ítcoadunates
Hiện tại phân từ (-ing)coadunating
Quá khứ phân từcoadunated
Quá khứcoadunated

Câu hỏi thường gặp

coadunate nghĩa là gì?

coadunate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là hợp sinh, liên sinh, tiếp hợp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.