coagulant
US/koʊ.ˈæ.ɡjə.lənt/ giọng máy của trình duyệt
coagulant nghĩa là chất làm đông.
Nghĩa của coagulant
Danh từ
- Chất làm đông.
Dạng từ của coagulant
| Số nhiều | coagulants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coagulant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coagulant nghĩa là gì?
coagulant (danh từ) nghĩa là chất làm đông.
coagulant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coagulant: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈæ.ɡjə.lənt/.