coagulator
giọng máy của trình duyệt
coagulator nghĩa là chất làm đông.
Nghĩa của coagulator
Danh từ
- Chất làm đông.
Dạng từ của coagulator
| Số nhiều | coagulators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coagulator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coagulator nghĩa là gì?
coagulator (danh từ) nghĩa là chất làm đông.