TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coarsen

UK/ˈkɔː(ɹ)sən/ US/ˈkɔː(ɹ)sən/ giọng máy của trình duyệt

coarsen nghĩa là làm thành thô, làm thành thô lỗ, trở thành thô, trở thành thô lỗ.

Nghĩa của coarsen

Ngoại động từ

  1. Làm thành thô.
  2. Làm thành thô lỗ.
  3. Làm thành thô tục.

Nội động từ

  1. Trở thành thô.
  2. Trở thành thô lỗ.
  3. Trở thành thô tục.

Dạng từ của coarsen

Ngôi thứ ba số ítcoarsens
Hiện tại phân từ (-ing)coarsening
Quá khứ phân từcoarsened
Quá khứcoarsened

Câu hỏi thường gặp

coarsen nghĩa là gì?

coarsen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm thành thô, làm thành thô lỗ, trở thành thô, trở thành thô lỗ.

coarsen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coarsen: giọng Anh (UK) /ˈkɔː(ɹ)sən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔː(ɹ)sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.