TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coasting

US/ˈkoʊs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

coasting nghĩa là việc lao xuống dốc.

Nghĩa của coasting

Tính từ

  1. Thuộc hàng hải ven biển.
    • coasting tradeviệc buôn bán ven biển

Danh từ

  1. Việc đi lại (buôn bán) ven biển.
  2. Việc lao xuống dốc.

Dạng từ của coasting

Số nhiềucoastings

Câu hỏi thường gặp

coasting nghĩa là gì?

coasting (tính từ, danh từ) nghĩa là việc lao xuống dốc.

coasting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coasting: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.