coat of mail
giọng máy của trình duyệt
coat of mail nghĩa là áo giáp.
Nghĩa của coat of mail
Danh từ
- Áo giáp.
Dạng từ của coat of mail
| Số nhiều | coats of mail |
Câu hỏi thường gặp
coat of mail nghĩa là gì?
coat of mail (danh từ) nghĩa là áo giáp.