coated lens
US/ˈkoʊ.təd ˈlɛnz/
giọng máy của trình duyệt
coated lens nghĩa là thấu kính tráng.
Nghĩa của coated lens
Danh từ
- Tech Thấu kính tráng.
Câu hỏi thường gặp
coated lens nghĩa là gì?
coated lens (danh từ) nghĩa là thấu kính tráng.
coated lens phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coated lens: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.təd ˈlɛnz/.