TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coating

UK/ˈkəʊtɪŋ/ US/ˈkoʊtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

coating nghĩa là lần phủ ngoài, lớp phủ ngoài, vải may áo choàng.

Nghĩa của coating

Danh từ

  1. Lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài.
  2. Vải may áo choàng.

Dạng từ của coating

Số nhiềucoatings

Câu hỏi thường gặp

coating nghĩa là gì?

coating (danh từ) nghĩa là lần phủ ngoài, lớp phủ ngoài, vải may áo choàng.

coating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coating: giọng Anh (UK) /ˈkəʊtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.