coating
UK/ˈkəʊtɪŋ/
US/ˈkoʊtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
coating nghĩa là lần phủ ngoài, lớp phủ ngoài, vải may áo choàng.
Nghĩa của coating
Danh từ
- Lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài.
- Vải may áo choàng.
Dạng từ của coating
| Số nhiều | coatings |
Câu hỏi thường gặp
coating nghĩa là gì?
coating (danh từ) nghĩa là lần phủ ngoài, lớp phủ ngoài, vải may áo choàng.
coating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coating: giọng Anh (UK) /ˈkəʊtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊtɪŋ/.