coaxal
giọng máy của trình duyệt
coaxal nghĩa là đồng trục.
Nghĩa của coaxal
Tính từ
- Toán học Đồng trục.
- coaxial circlesvòng tròn đồng trục
Câu hỏi thường gặp
coaxal nghĩa là gì?
coaxal (tính từ) nghĩa là đồng trục.
coaxal nghĩa là đồng trục.
coaxal (tính từ) nghĩa là đồng trục.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.