coaxial
UK/kəʊˈæk.sɪi.əl/
US/koʊˈæk.sɪi.əl/
giọng máy của trình duyệt
coaxial nghĩa là đồng trục.
Nghĩa của coaxial
Tính từ
- Toán học Đồng trục.
- coaxial circlesvòng tròn đồng trục
Cụm từ, thành ngữ với coaxial
- coaxial cable — Cáp đồng trục.
Câu hỏi thường gặp
coaxial nghĩa là gì?
coaxial (tính từ) nghĩa là đồng trục.
coaxial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coaxial: giọng Anh (UK) /kəʊˈæk.sɪi.əl/, giọng Mỹ (US) /koʊˈæk.sɪi.əl/.