TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coaxial

UK/kəʊˈæk.sɪi.əl/ US/koʊˈæk.sɪi.əl/ giọng máy của trình duyệt

coaxial nghĩa là đồng trục.

Nghĩa của coaxial

Tính từ

  1. Toán học Đồng trục.
    • coaxial circlesvòng tròn đồng trục

Cụm từ, thành ngữ với coaxial

  • coaxial cable — Cáp đồng trục.

Câu hỏi thường gặp

coaxial nghĩa là gì?

coaxial (tính từ) nghĩa là đồng trục.

coaxial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coaxial: giọng Anh (UK) /kəʊˈæk.sɪi.əl/, giọng Mỹ (US) /koʊˈæk.sɪi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.