coaxial cable
US/ˌkoʊ.ˈæk.si.əl ˈkeɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt
coaxial cable nghĩa là cáp đồng trục.
Nghĩa của coaxial cable
Danh từ
- Cáp đồng trục.
Dạng từ của coaxial cable
| Số nhiều | coaxial cables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coaxial cable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coaxial cable nghĩa là gì?
coaxial cable (danh từ) nghĩa là cáp đồng trục.
coaxial cable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coaxial cable: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˈæk.si.əl ˈkeɪ.bəl/.