TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coaxiality

giọng máy của trình duyệt

coaxiality nghĩa là sự đồng trục, tính đồng trục.

Nghĩa của coaxiality

Danh từ

  1. Toán học Sự đồng trục; tính đồng trục.

Dạng từ của coaxiality

Số nhiềucoaxialities

Câu hỏi thường gặp

coaxiality nghĩa là gì?

coaxiality (danh từ) nghĩa là sự đồng trục, tính đồng trục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.