coaxing
UK/ˈkəʊksɪŋ/
US/ˈkoʊksɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
coaxing nghĩa là Sự dỗ dành ngon ngọt.
Nghĩa của coaxing
Danh từ
- Sự dỗ dành ngon ngọt.
Dạng từ của coaxing
| Số nhiều | coaxings |
| So sánh hơn | more coaxing |
| So sánh nhất | most coaxing |
Câu hỏi thường gặp
coaxing nghĩa là gì?
coaxing (danh từ) nghĩa là Sự dỗ dành ngon ngọt.
coaxing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coaxing: giọng Anh (UK) /ˈkəʊksɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊksɪŋ/.