TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coaxing

UK/ˈkəʊksɪŋ/ US/ˈkoʊksɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

coaxing nghĩa là Sự dỗ dành ngon ngọt.

Nghĩa của coaxing

Danh từ

  1. Sự dỗ dành ngon ngọt.

Dạng từ của coaxing

Số nhiềucoaxings
So sánh hơnmore coaxing
So sánh nhấtmost coaxing

Câu hỏi thường gặp

coaxing nghĩa là gì?

coaxing (danh từ) nghĩa là Sự dỗ dành ngon ngọt.

coaxing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coaxing: giọng Anh (UK) /ˈkəʊksɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊksɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.