coaxingly
giọng máy của trình duyệt
coaxingly nghĩa là ngon ngọt.
Nghĩa của coaxingly
Phó từ
- Ngon ngọt.
Dạng từ của coaxingly
| So sánh hơn | more coaxingly |
| So sánh nhất | most coaxingly |
Câu hỏi thường gặp
coaxingly nghĩa là gì?
coaxingly (phó từ) nghĩa là ngon ngọt.