TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cobalamin

UK/koʊˈbæləmɪn/ US/koʊˈbæləmɪn/ giọng máy của trình duyệt

cobalamin nghĩa là cũng cobalamine, côbalamin.

Nghĩa của cobalamin

Danh từ

  1. Cũng cobalamine.
  2. Hoá học Côbalamin.

Dạng từ của cobalamin

Số nhiềucobalamins

Câu hỏi thường gặp

cobalamin nghĩa là gì?

cobalamin (danh từ) nghĩa là cũng cobalamine, côbalamin.

cobalamin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobalamin: giọng Anh (UK) /koʊˈbæləmɪn/, giọng Mỹ (US) /koʊˈbæləmɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.