cobalamin
UK/koʊˈbæləmɪn/
US/koʊˈbæləmɪn/
giọng máy của trình duyệt
cobalamin nghĩa là cũng cobalamine, côbalamin.
Nghĩa của cobalamin
Danh từ
- Cũng cobalamine.
- Hoá học Côbalamin.
Dạng từ của cobalamin
| Số nhiều | cobalamins |
Câu hỏi thường gặp
cobalamin nghĩa là gì?
cobalamin (danh từ) nghĩa là cũng cobalamine, côbalamin.
cobalamin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cobalamin: giọng Anh (UK) /koʊˈbæləmɪn/, giọng Mỹ (US) /koʊˈbæləmɪn/.