TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cobaltate

giọng máy của trình duyệt

cobaltate nghĩa là Cobanat.

Nghĩa của cobaltate

Danh từ

  1. Cobanat.
  2. Ion cobanat.
  3. Cobanat(VI).

Dạng từ của cobaltate

Số nhiềucobaltates

Câu hỏi thường gặp

cobaltate nghĩa là gì?

cobaltate (danh từ) nghĩa là Cobanat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.