TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cobaltic

US/koʊ.ˈbɔl.tɪk/ giọng người thật

cobaltic nghĩa là coban.

Nghĩa của cobaltic

Tính từ

  1. Thuộc Coban.
  2. hóa học Coban(III).

Dạng từ của cobaltic

So sánh hơnmore cobaltic
So sánh nhấtmost cobaltic

Câu hỏi thường gặp

cobaltic nghĩa là gì?

cobaltic (tính từ) nghĩa là coban.

cobaltic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobaltic: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈbɔl.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.