TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cobber

UK/ˈkɒbɚ/ US/ˈkɒbɚ/ giọng máy của trình duyệt

cobber nghĩa là bạn thân, bạn nối khố.

Nghĩa của cobber

Danh từ

  1. Uc (thông tục) bạn thân, bạn nối khố.

Dạng từ của cobber

Số nhiềucobbers

Câu hỏi thường gặp

cobber nghĩa là gì?

cobber (danh từ) nghĩa là bạn thân, bạn nối khố.

cobber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobber: giọng Anh (UK) /ˈkɒbɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒbɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.