TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cobby

UK/ˈkɒbi/ US/ˈkɒbi/ giọng máy của trình duyệt

cobby nghĩa là lùn, mập.

Nghĩa của cobby

Tính từ

  1. Lùn, mập, chắc.

Dạng từ của cobby

So sánh hơncobbier
So sánh nhấtcobbiest

Câu hỏi thường gặp

cobby nghĩa là gì?

cobby (tính từ) nghĩa là lùn, mập.

cobby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobby: giọng Anh (UK) /ˈkɒbi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.