TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cobelligerent

US/ˌkoʊ.bə.ˈlɪdʒ.rənt/ giọng máy của trình duyệt

cobelligerent nghĩa là đồng minh tham chiến.

Nghĩa của cobelligerent

Tính từ

  1. Đồng minh tham chiến.

Danh từ

  1. Nước đồng minh tham chiến.

Dạng từ của cobelligerent

Số nhiềucobelligerents

Câu hỏi thường gặp

cobelligerent nghĩa là gì?

cobelligerent (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng minh tham chiến.

cobelligerent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobelligerent: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.bə.ˈlɪdʒ.rənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.