cobelligerent
US/ˌkoʊ.bə.ˈlɪdʒ.rənt/
giọng máy của trình duyệt
cobelligerent nghĩa là đồng minh tham chiến.
Nghĩa của cobelligerent
Tính từ
- Đồng minh tham chiến.
Danh từ
- Nước đồng minh tham chiến.
Dạng từ của cobelligerent
| Số nhiều | cobelligerents |
Câu hỏi thường gặp
cobelligerent nghĩa là gì?
cobelligerent (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng minh tham chiến.
cobelligerent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cobelligerent: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.bə.ˈlɪdʒ.rənt/.