TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coboundary

giọng máy của trình duyệt

coboundary nghĩa là đồng biên.

Nghĩa của coboundary

Danh từ

  1. Tech Đồng biên.

Dạng từ của coboundary

Số nhiềucoboundaries

Câu hỏi thường gặp

coboundary nghĩa là gì?

coboundary (danh từ) nghĩa là đồng biên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.