coboundary
giọng máy của trình duyệt
coboundary nghĩa là đồng biên.
Nghĩa của coboundary
Danh từ
- Tech Đồng biên.
Dạng từ của coboundary
| Số nhiều | coboundaries |
Câu hỏi thường gặp
coboundary nghĩa là gì?
coboundary (danh từ) nghĩa là đồng biên.