TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cobweb theorem

US/ ˈθi.ə.rəm/ giọng máy của trình duyệt

cobweb theorem nghĩa là định lý mạng nhện.

Nghĩa của cobweb theorem

Danh từ

  1. (econ) Định lý mạng nhện.

Câu hỏi thường gặp

cobweb theorem nghĩa là gì?

cobweb theorem (danh từ) nghĩa là định lý mạng nhện.

cobweb theorem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobweb theorem: giọng Mỹ (US) / ˈθi.ə.rəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.