TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coca

UK/ˈkəʊ.kə/ US/ˈkoʊ.kə/ giọng máy của trình duyệt

coca nghĩa là cây côca.

Nghĩa của coca

Danh từ

  1. Thực vật học Cây côca.

Dạng từ của coca

Số nhiềucocas

Họ từ của coca

Câu hỏi thường gặp

coca nghĩa là gì?

coca (danh từ) nghĩa là cây côca.

coca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coca: giọng Anh (UK) /ˈkəʊ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.