TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cobweb

UK/ˈkɒbwɛb/ US/ˈkɒbwɛb/ giọng máy của trình duyệt

cobweb nghĩa là mạng nhện, sợi tơ nhện.

Nghĩa của cobweb

Danh từ

  1. Mạng nhện; sợi tơ nhện.
  2. Vải mỏng như tơ nhện; vật mỏng mảnh như tơ nhện.
  3. Nghĩa bóng Cái tinh vi; cái rắc rối (lý luận...).
    • the cobwebs of the lawnhững cái tinh vi của luật pháp
  4. Nghĩa bóng Đồ cũ rích, bỏ đi.
    • cobwebs of antiquityđồ cổ cũ rích
  5. Số nhiều (nghĩa bóng) lưới, bẫy.

Dạng từ của cobweb

Số nhiềucobwebs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cobweb

Đồng nghĩa

Họ từ của cobweb

Cụm từ, thành ngữ với cobweb

  • to blow away the cobwebs from one's brain — Ra ngoài vận động cho sảng khoái tinh thần.
  • to have a cobwed in one's throat — Khô cổ.
  • cobweb theorem — Định lý mạng nhện.

Câu hỏi thường gặp

cobweb nghĩa là gì?

cobweb (danh từ) nghĩa là mạng nhện, sợi tơ nhện.

cobweb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobweb: giọng Anh (UK) /ˈkɒbwɛb/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒbwɛb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.