TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cocaine

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kə(ʊ)ˈkeɪn/ US/koʊˈkeɪn/ giọng máy của trình duyệt

cocaine nghĩa là côcain.

Nghĩa của cocaine

Danh từ

  1. Côcain.

Dạng từ của cocaine

Số nhiềucocaines
Ngôi thứ ba số ítcocaines
Hiện tại phân từ (-ing)cocaining
Quá khứ phân từcocained
Quá khứcocained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocaine

Đồng nghĩa

Họ từ của cocaine

Cụm từ, thành ngữ với cocaine

  • cocaine addict — Người nghiện cocain.

Câu hỏi thường gặp

cocaine nghĩa là gì?

cocaine (danh từ) nghĩa là côcain.

cocaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocaine: giọng Anh (UK) /kə(ʊ)ˈkeɪn/, giọng Mỹ (US) /koʊˈkeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.